LÚA MÌ - CUNG CẦU CƠ BẢN 2026
I. Mùa vụ
Lịch mùa vụ Lúa mì (Wheat Crop Calendar) toàn cầu.
Nguồn: SFI
Nguồn: SFI
1. Phân hóa Bắc bán cầu và Nam bán cầu
Thị trường lúa mì có sự gối đầu liên tục, nhưng nguồn cung chính tập trung ở Bắc bán cầu.Bắc bán cầu (Mỹ, EU, Nga, Trung Quốc, Canada, Ukraine): Thu hoạch tập trung từ tháng 6 đến tháng 9. Đây là giai đoạn nguồn cung dồi dào nhất năm, thường tạo áp lực giảm giá (seasonal low).
Nam bán cầu (Úc, Argentina): Thu hoạch vào tháng 11 đến tháng 1 năm sau. Đây là nguồn cung đối trọng khi Bắc bán cầu đang là mùa đông.
2. Các điểm nóng cần chú ý theo dòng thời gian
Giai đoạn hiện tại (Tháng 4 - Tháng 5): "Weather Market" (Thị trường thời tiết). Đây là thời điểm Lúa mì Xuân (Spring Wheat) ở Mỹ, Canada và Ukraine bắt đầu Gieo trồng.Tác động giao dịch: Thị trường cực kỳ nhạy cảm với tin tức mưa/hạn hán. Nếu việc gieo trồng bị chậm trễ do mưa quá nhiều hoặc đất quá khô, giá lúa mì sẽ bật tăng rất mạnh.
Giai đoạn tháng 6 - Tháng 8: Cao điểm Thu hoạch Bắc bán cầu
Lúa mì mùa đông (Winter Wheat) - loại chiếm sản lượng lớn nhất - sẽ được thu hoạch rộ tại Mỹ, EU, Nga và Trung Quốc.
Tác động giao dịch: Đây thường là lúc giá giảm do áp lực bán từ nông dân sau thu hoạch. Tuy nhiên, nếu năng suất thực tế tại Nga (nhà xuất khẩu số 1) thấp hơn dự báo trong giai đoạn thu hoạch này, giá sẽ biến động cực kỳ tiêu cực (vọt tăng).
Giai đoạn tháng 9 - Tháng 11: Gieo trồng vụ mới & Thu hoạch lúa mì xuân
3. Các nước bắt đầu gieo trồng lúa mì mùa đông cho năm sau.
Tác động giao dịch: Sự chú ý đổ dồn về Úc và Argentina khi họ chuẩn bị vào vụ thu hoạch. Nếu Úc (nhà cung cấp lớn cho Châu Á) gặp hạn hán do El Nino, giá lúa mì tại khu vực này sẽ tăng cao.II. Nguồn cung
1. Cung cầu lúa mì toàn cầu
Tình hình cung cầu lúa mì toàn cầu
Nguồn: SFI,US WHEAT ASSOCIATES
Sự chuyển dịch từ "Thắt chặt" sang "Dư thừa" (24/25 vs 25/26)
Niên vụ 24/25: Sản lượng (799 MMT) thấp hơn tiêu thụ (810 MMT). Lượng lúa mì đang trong trạng thái thiếu hụt. Lúc này, hoạt động thương mại cũng chững lại ở mức 210 MMT.
Dự báo 25/26: Một cú bứt phá mạnh. Sản lượng dự kiến nhảy vọt lên 844 MMT, vượt xa mức tiêu thụ 820 MMT. Thị trường chuyển sang trạng thái dư thừa nguồn cung
Hệ quả: Thặng dư 24 MMT sẽ giúp hạ nhiệt cơn sốt giá lúa mì nếu các con số này thành hiện thực.
Dự báo thương mại niên vụ 25/26 đạt 222 MMT, mức cao nhất trong lịch sử 10 năm qua (vượt cả đỉnh 22/23 và 23/24).
Sản lượng bùng nổ: Dự báo niên vụ 25/26 cho thấy một sự nhảy vọt về sản lượng lên mức 844 MMT (tăng mạnh so với mức 799 MMT của năm trước)
2. Sản lượng lúa mì các quốc gia lớn nhất
Nguồn cung các nước xuất khẩu lớn nhất
Nguồn: SFI,US WHEAT ASSOCIATES
Nguồn: SFI,US WHEAT ASSOCIATES
Mức dự trữ thấp kỷ lục: Dự báo cho niên vụ 25/26, lượng tồn kho đầu kỳ tại các quốc gia này chỉ ở mức 61 triệu tấn (MMT). Đây là ngưỡng thấp nhất trong chu kỳ 10 năm qua (tương đương với mức đáy của niên vụ 22/23). Thị trường hiện không có nhiều dư địa hàng hóa tồn kho để điều tiết nếu xảy ra gián đoạn.
Tăng trưởng vượt bậc: Sản lượng của nhóm 8 quốc gia này dự kiến đạt 437 MMT, tăng mạnh so với mức trung bình 386-387 MMT của hai niên vụ trước đó. Đây sẽ là nguồn cung mới khổng lồ giải tỏa áp lực cho thị trường toàn cầu.
Khi kết hợp hai thành phần trên, tổng cung dự kiến đạt mức 498 MMT, xác lập một đỉnh cao mới trong thập kỷ. Một mức cung tiệm cận ngưỡng 500 MMT sẽ tạo ra áp lực giảm giá đáng kể do tình trạng dư thừa hàng hóa lưu thông. Các nhà nhập khẩu lớn có thể chuyển sang chiến lược mua cầm chừng để chờ mức giá tối ưu hơn.
Do tổng cung phụ thuộc tới 87,7% vào sản lượng thu hoạch mới (Production) và chỉ có 12,3% từ dự trữ (Stocks), thị trường sẽ trở nên cực kỳ nhạy cảm với các báo cáo thời tiết. Bất kỳ sự sụt giảm nào về năng suất thực tế sẽ ngay lập tức chuyển hóa thành một cuộc khủng hoảng thiếu hụt do không có kho dự trữ bù đắp.
3. Các quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn nhất trên thế giới
Top các quốc gia xuất khẩu lúa mì
Nguồn: SFI,US WHEAT ASSOCIATES
Biểu đồ này cung cấp chỉ số quan trọng nhất đối với dòng chảy thương mại quốc tế: Dư địa xuất khẩu. Chỉ số này được xác định bằng công thức: (Tồn kho đầu kỳ + Sản lượng) – Tiêu dùng nội địa. Đây chính là lượng hàng thực tế có thể tham gia vào thị trường toàn cầu sau khi các quốc gia đã đảm bảo an ninh lương thực trong nước.
Dữ liệu dự báo cho niên vụ 2025/26 cho thấy một sự gia tăng đột biến về khả năng cung ứng toàn cầu:
Đạt đỉnh thập kỷ: Tổng dư địa xuất khẩu của nhóm các quốc gia trọng điểm dự kiến đạt mức cao nhất trong vòng 10 năm qua, vượt xa ngưỡng 250 triệu tấn (MMT).
Sự phục hồi đồng bộ: Khác với các niên vụ trước thường có sự phân hóa (nơi được mùa, nơi mất mùa), niên vụ 25/26 ghi nhận sự tăng trưởng dư địa xuất khẩu ở hầu hết các thực thể lớn, từ Bắc Mỹ, Châu Âu đến Nam Mỹ và Úc.
Phân tích vị thế các "Cường quốc" xuất khẩu
Nga (59 MMT): Tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu tuyệt đối. Dù tăng trưởng không quá đột biến so với năm trước (53 MMT), nhưng con số 59 triệu tấn cho thấy khả năng duy trì năng suất ở mức rất cao, đóng vai trò là "nguồn cung nền" cho thị trường thế giới.
Hoa Kỳ (47 MMT): Ghi nhận bước tiến đáng kể từ mức đáy 34 MMT (niên vụ 22/23). Sự gia tăng này cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ về năng suất và diện tích canh tác, giúp Mỹ lấy lại vị thế cạnh tranh trực tiếp với Nga và EU.
Liên minh Châu Âu - EU (41 MMT): Đánh dấu sự hồi phục ấn tượng sau một niên vụ 24/25 đầy khó khăn (chỉ 28 MMT). Việc dư địa xuất khẩu tăng thêm 13 triệu tấn từ EU sẽ tạo áp lực cạnh tranh lớn tại các thị trường Bắc Phi và Trung Đông.
Canada (34 MMT) & Úc (31 MMT): Duy trì sự ổn định và đóng góp quan trọng vào phân khúc lúa mì chất lượng cao (High Protein), hỗ trợ đắc lực cho nhu cầu tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Argentina (23 MMT): Ghi nhận mức tăng trưởng tỷ trọng cao nhất (tăng gần 44% so với niên vụ trước), hứa hẹn sẽ khuấy động thị trường Nam Bán cầu.
Khi tất cả các "ông lớn" đều có dư địa xuất khẩu dồi dào, một cuộc chiến về giá là điều khó tránh khỏi. Các quốc gia sẽ phải cạnh tranh gay gắt để giải phóng lượng hàng tồn dư, điều này thường dẫn đến xu hướng giảm giá trên các sàn CBOT và KCBT.
Với việc dư địa xuất khẩu của Mỹ và EU tăng mạnh, cấu trúc thương mại toàn cầu có thể dịch chuyển. Các quốc gia nhập khẩu (như Ai Cập, Indonesia hay Trung Quốc) sẽ có nhiều lựa chọn hơn, làm giảm ưu thế độc quyền của lúa mì Biển Đen trong ngắn hạn.
Mặc dù dư địa xuất khẩu rất lớn, nhưng khả năng thông quan thực tế còn phụ thuộc vào Logistics. Các nút thắt tại các cảng biển (như sự tắc nghẽn ở các kênh đào hay chi phí vận tải biển tăng cao) có thể ngăn cản lượng hàng này tiếp cận thị trường kịp thời, tạo ra những đợt biến động giá cục bộ.
III. Nhu cầu lúa mì
Tại các nước phát triển, tốc độ gia tăng dân số đã suy giảm nhưng ở các nước đang phát triển như Châu Phi, Đông Nam Á hay Trung Đông là những nước đang trong thời kỳ bùng nổ dân số. Khi dân số ở các nước này tăng lên, nhu cầu về thực phẩm cũng sẽ tăng lên.Lúa mì là một nguồn thực phẩm bổ dưỡng, phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, do đó lúa mì có thể là ngũ cốc được sử dụng chủ yếu ở những nước đang phát triển.
Khi kinh tế hay chính trị các nước này bất ổn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến giá lúa mì. Ngoài ra lúa mì chất lượng thấp còn có thể dung để phối trộn trong thức ăn chăn nuôi, thay thế cho các loại thức ăn khác.
Top các quốc gia nhập khẩu lúa mì
Nguồn: SFI,US WHEAT ASSOCIATES
Khác với sự ổn định thường thấy, dự báo niên vụ 25/26 ghi nhận một làn sóng tăng trưởng nhu cầu nhập khẩu ở hầu hết các quốc gia tiêu thụ lớn. Điều này phản ánh xu hướng tích trữ chiến lược và nhu cầu tiêu dùng nội địa đang phục hồi mạnh mẽ sau các giai đoạn biến động giá.
Indonesia: Ghi nhận mức tăng trưởng đột phá, dự kiến nhập khẩu hơn 13.0 MMT, chính thức vượt qua Ai Cập để trở thành nhà nhập khẩu lúa mì lớn nhất thế giới. Điều này minh chứng cho sự bùng nổ của ngành công nghiệp thực phẩm và thay đổi thói quen tiêu dùng tại Đông Nam Á.
Ai Cập: Tiếp tục duy trì nhu cầu ở mức cao kỷ lục (khoảng 13.0 MMT). Là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Biển Đen, việc Ai Cập tăng nhẹ nhu cầu nhập khẩu cho thấy nỗ lực củng cố an ninh lương thực quốc gia trước các rủi ro địa chính trị.
Sự nhảy vọt về khối lượng: Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất về tỷ lệ phần trăm, dự kiến nhập khẩu đạt ngưỡng 7.7 MMT so với mức nền thấp của năm trước.
Vai trò trung chuyển: Sự gia tăng này thường gắn liền với vai trò của Thổ Nhĩ Kỳ là "công xưởng xay xát" của thế giới, nhập khẩu lúa mì nguyên liệu để xuất khẩu bột mì sang khu vực Trung Đông và Châu Phi.
Philippines, Bangladesh và Việt Nam: Cả ba quốc gia đều ghi nhận mức tăng trưởng đồng nhất, dao động từ 7.3 đến 7.6 MMT.
Ai Cập: Tiếp tục duy trì nhu cầu ở mức cao kỷ lục (khoảng 13.0 MMT). Là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Biển Đen, việc Ai Cập tăng nhẹ nhu cầu nhập khẩu cho thấy nỗ lực củng cố an ninh lương thực quốc gia trước các rủi ro địa chính trị.
Sự nhảy vọt về khối lượng: Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất về tỷ lệ phần trăm, dự kiến nhập khẩu đạt ngưỡng 7.7 MMT so với mức nền thấp của năm trước.
Vai trò trung chuyển: Sự gia tăng này thường gắn liền với vai trò của Thổ Nhĩ Kỳ là "công xưởng xay xát" của thế giới, nhập khẩu lúa mì nguyên liệu để xuất khẩu bột mì sang khu vực Trung Đông và Châu Phi.
Philippines, Bangladesh và Việt Nam: Cả ba quốc gia đều ghi nhận mức tăng trưởng đồng nhất, dao động từ 7.3 đến 7.6 MMT.
IV. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG QUỐC GIA
Giá lúa mì tại từng Quốc gia
Nguồn: SFI, US WHEAT ASSOCIATES
Sự phục hồi của Sản lượng (Production): Dự báo đạt 54.0 MMT, duy trì đà tăng trưởng ổn định so với mức đáy 49.1 MMT của niên vụ 23/24. Điều này phản ánh sự cải thiện về điều kiện thời tiết và năng suất tại các vùng trồng lúa mì mùa đông (Winter Wheat).
Tồn kho đầu kỳ (Beginning Stocks): Chỉ số này ghi nhận sự gia tăng đáng kể lên mức 23.3 MMT (tăng khoảng 22% so với niên vụ trước). Đây là nguồn dự trữ chiến lược quan trọng, giúp Hoa Kỳ nâng cao khả năng điều tiết giá và giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc cung ứng toàn cầu.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Duy trì ở ngưỡng 30.7 MMT, cho thấy nhu cầu từ ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi nội địa của Mỹ biến động không đáng kể, cho phép phần lớn thặng dư sản xuất được đổ vào kênh xuất khẩu.
Xuất khẩu và Phân hóa Thị trường (Top 10 Customers)
Các quốc gia nhập khẩu lúa mì Mỹ
Nguồn: SFI, US WHEAT ASSOCIATES, USDA
Sự thống trị của thị trường Mexico: Mexico tiếp tục là đối tác chiến lược hàng đầu với khối lượng đặt hàng tăng vọt từ gần 4.000 KMT lên mức 4.500 KMT. Khoảng cách địa lý gần và các hiệp định thương mại giúp lúa mì Mỹ duy trì lợi thế tuyệt đối tại đây.
Động lực từ khu vực Đông Nam Á & Châu Phi: Philippines & Indonesia: Tiếp tục tăng cường nhập khẩu, trong đó Indonesia cho thấy mức tăng trưởng ấn tượng (gần gấp đôi so với cùng kỳ niên vụ trước).
Nigeria: Ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ về nhu cầu, phản ánh nỗ lực đảm bảo an ninh lương thực của quốc gia này.
Sự suy giảm tại thị trường Hàn Quốc: Trái ngược với xu hướng chung, Hàn Quốc là quốc gia duy nhất trong top 5 có khối lượng đặt hàng giảm sút. Điều này có thể do sự cạnh tranh gay gắt về giá từ các nguồn cung thay thế (như Úc hoặc lúa mì Biển Đen).
Đánh giá Tác động Giao dịch và Triển vọng Giá
Tổng cung của Hoa Kỳ (Stocks + Production) đang ở mức cao nhất trong 4 năm qua. Sự dồi dào này, kết hợp với xu hướng thặng dư toàn cầu, sẽ tạo ra áp lực kìm hãm giá lúa mì trên sàn CBOT trong trung hạn.
Thị phần xuất khẩu: Đường đỏ (Exports) trên biểu đồ đầu tiên đang dốc lên, cho thấy Hoa Kỳ đang lấy lại thị phần quốc tế một cách quyết liệt. Nhu cầu mạnh mẽ từ các khách hàng lớn như Mexico và Philippines sẽ là lực đỡ, ngăn cản các cú sụt giảm giá sâu đột ngột.
Lúa mì tại Canada
Điểm nhấn quan trọng nhất trong báo cáo niên vụ 25/26 là sự gia tăng đột biến về năng lực sản xuất:
Sản lượng kỷ lục (Production): Dự báo đạt ngưỡng 40.0 triệu tấn (MMT). Đây là mức sản lượng cao nhất trong vòng một thập kỷ qua, tăng trưởng mạnh mẽ khoảng 11.4% so với niên vụ 24/25 (35.9 MMT).
Yếu tố thúc đẩy: Sự gia tăng này cho thấy kỳ vọng rất lớn về điều kiện thời tiết thuận lợi tại các tỉnh vùng thảo nguyên (Prairies) và sự mở rộng diện tích canh tác đối với các chủng loại lúa mì có giá trị kinh tế cao.
Mặc dù sản lượng tăng mạnh, nhưng cấu trúc dự trữ lại cho thấy một kịch bản "thắt chặt" tương tự như Hoa Kỳ:
Tồn kho đầu kỳ thấp (Beginning Stocks): Chỉ số này dự báo giảm xuống mức 4.2 MMT, mức thấp nhất trong chu kỳ 10 năm được ghi nhận.
Hệ quả: Việc tồn kho đầu kỳ liên tục suy giảm từ mức 5.7 MMT (23/24) xuống 4.2 MMT (25/26) cho thấy Canada đã đẩy mạnh việc giải phóng hàng tồn kho trong các năm trước để đáp ứng nhu cầu thế giới. Điều này đồng nghĩa với việc thị trường Canada hiện đang phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả thu hoạch của vụ mùa mới để duy trì dòng chảy thương mại.
Canada tiếp tục khẳng định vị thế là một "cỗ máy xuất khẩu" với tỷ trọng hàng hóa hướng ngoại chiếm ưu thế tuyệt đối:
Năng lực Xuất khẩu (Exports): Duy trì ở mức rất cao, đạt 29.0 MMT. Dù giảm nhẹ so với mức 29.3 MMT của năm trước, nhưng đây vẫn là con số ấn tượng, chiếm hơn 72% tổng sản lượng quốc gia.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Chỉ số này dự kiến tăng nhẹ lên mức 9.9 MMT. Sự ổn định này giúp các nhà hoạch định chính sách dễ dàng dự báo được dư địa hàng hóa dành cho thị trường quốc tế.
Tác động đến giá cả (Bearish Influence): Việc Canada tung ra thị trường 40 triệu tấn lúa mì (trong đó phần lớn là lúa mì Xuân cứng - CWRS) sẽ tạo áp lực giảm giá đáng kể lên các hợp đồng lúa mì chất lượng cao trên sàn MGEX (Minneapolis).
Lợi thế cạnh tranh: Với dư địa xuất khẩu dồi dào, Canada sẽ là đối thủ cạnh tranh trực tiếp và đáng gờm của Hoa Kỳ tại các thị trường Đông Á và Đông Nam Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc và Indonesia) – những nơi vốn ưu tiên lúa mì có hàm lượng protein cao.
Lúa mì tại Úc
Tình hình lúa mì tại Úc
Nguồn: SFI, US WHEAT ASSOCIATES
Úc đóng vai trò là "vựa lúa" chiến lược của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Phân tích số liệu cho thấy Úc đang bước vào một chu kỳ phục hồi và tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ sau giai đoạn biến động do thời tiết.
Dữ liệu dự báo niên vụ 25/26 ghi nhận một xu hướng tăng trưởng tích cực:
Sản lượng dự kiến: Đạt mức 36.0 triệu tấn (MMT). Đây là sự tiếp nối đà phục hồi từ mức đáy 19.8 MMT (niên vụ 23/24) và cao hơn mức 34.1 MMT của niên vụ trước.
Tồn kho đầu kỳ (Beginning Stocks): Ghi nhận sự gia tăng lên mức 4.0 MMT (so với 2.4 MMT của năm trước). Việc bồi đắp kho dự trữ giúp Úc nâng cao năng lực điều tiết nguồn cung và giảm áp lực buộc phải bán tháo vào đầu vụ.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Duy trì ở mức cực kỳ ổn định quanh ngưỡng 9.1 MMT. Với dân số ít và ngành chăn nuôi ổn định, Úc luôn duy trì được một lượng thặng dư khổng lồ phục vụ cho mục đích thương mại quốc tế.
Đường biểu diễn xuất khẩu (màu đỏ) cho thấy một sự bứt phá mạnh mẽ:
Khối lượng xuất khẩu: Dự kiến đạt 26.5 MMT, tăng hơn 11% so với niên vụ 24/25.
Lợi thế cạnh tranh địa chính trị: Với vị trí địa lý thuận lợi và cước phí vận tải biển cạnh tranh, lúa mì Úc (đặc biệt là dòng ASW - Australian Standard White) sẽ tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối tại các thị trường nhập khẩu hàng đầu như Indonesia, Việt Nam và Philippines.
Phân khúc chất lượng: Sự phục hồi về sản lượng cũng đồng nghĩa với việc Úc có thể cung cấp dồi dào các chủng loại lúa mì chuyên dụng cho ngành mì sợi và bánh mì tại Đông Nam Á, cạnh tranh trực tiếp với lúa mì Mỹ và Canada.
Tác động đến giá (Bearish for Asia basis): Nguồn cung dồi dào từ Úc sẽ làm giảm mức cộng phí (Premium) tại khu vực Châu Á. Các nhà nhập khẩu Việt Nam có thể kỳ vọng mức giá cạnh tranh hơn trong giai đoạn thu hoạch của Úc (tập trung vào cuối năm 2025 đầu năm 2026).
Biến số rủi ro: Khác với Bắc Mỹ, nông nghiệp Úc cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng biến đổi khí hậu. Dù dự báo là 36.0 MMT, nhưng chỉ cần một đợt khô hạn bất thường trong giai đoạn gieo trồng (tháng 5-6) sẽ khiến con số này bị điều chỉnh giảm mạnh, tạo ra các nhịp tăng giá đột ngột.
Lúa mì tại Argentina
Tình hình lúa mì tại Argentina
Nguồn: SFI, US WHEAT ASSOCIATES
Argentina là quốc gia xuất khẩu lúa mì quan trọng nhất tại Nam Bán cầu, đóng vai trò điều tiết nguồn cung toàn cầu trong giai đoạn các nước Bắc Bán cầu đang ở mùa đông. Phân tích số liệu cho thấy Argentina đang chuẩn bị cho một niên vụ mang tính lịch sử.
Chỉ số gây ấn tượng mạnh nhất trong biểu đồ là sự nhảy vọt về năng lực sản xuất trong niên vụ 25/26:
Sản lượng dự báo: Đạt mức kỷ lục 27.9 triệu tấn (MMT). Đây là con số cao nhất trong vòng một thập kỷ qua, tăng trưởng đột biến hơn 50% so với niên vụ 24/25 (18.5 MMT).
Động lực tăng trưởng: Sự bứt phá này cho thấy kỳ vọng về sự phục hồi hoàn toàn sau các đợt hạn hán kéo dài trước đó, kết hợp với các chính sách thúc đẩy nông nghiệp và điều kiện thời tiết lý tưởng tại vùng Pampas.
Đường biểu diễn xuất khẩu (màu đỏ) phản ánh chiến lược "hướng ngoại" cực kỳ mạnh mẽ của Argentina
Khối lượng xuất khẩu dự kiến: Đạt 19.5 MMT, tăng vọt từ mức 13.3 MMT của năm trước.
Vị thế cạnh tranh: Với dư địa xuất khẩu khổng lồ này, Argentina sẽ gia tăng áp lực cạnh tranh trực tiếp lên lúa mì Mỹ và EU tại các thị trường Nam Mỹ (đặc biệt là Brazil) và thâm nhập sâu hơn vào thị trường Đông Nam Á cũng như Châu Phi.
Tác động dòng tiền: Việc đẩy mạnh xuất khẩu gần 20 triệu tấn lúa mì sẽ mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế Argentina trong bối cảnh cải cách kinh tế hiện nay.
Tồn kho đầu kỳ (Beginning Stocks): Dự báo giảm xuống mức 2.6 MMT, thấp hơn đáng kể so với mức 4.5 MMT của niên vụ trước.
Hệ quả: Việc tồn kho đầu kỳ giảm trong khi sản lượng tăng cho thấy Argentina đang ưu tiên tối đa cho xuất khẩu hơn là tích trữ. Điều này khiến thị trường nội địa Argentina có thể trở nên nhạy cảm hơn với giá thế giới nếu sản lượng thực tế có biến động.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Duy trì đà tăng trưởng nhẹ và ổn định quanh ngưỡng 7.6 MMT, phản ánh nhu cầu tiêu thụ lương thực trong nước không biến động quá lớn so với quy mô sản xuất.
Tác động đến giá thế giới (Strongly Bearish): Sự xuất hiện của 27.9 triệu tấn lúa mì từ Argentina vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026 sẽ là một "cú sốc cung" lớn cho thị trường, đặc biệt là khi các quốc gia Bắc Bán cầu như Mỹ và Canada cũng dự báo được mùa. Điều này củng cố xu hướng giảm giá lúa mì toàn cầu trong dài hạn.
Lợi thế logistics: Lúa mì Argentina thường có giá thành cạnh tranh. Các nhà nhập khẩu tại khu vực ASEAN (trong đó có Việt Nam) sẽ có thêm một nguồn cung dồi dào với mức giá hấp dẫn để thay thế hoặc bổ sung cho lúa mì Úc và Mỹ.
Tình hình lúa mì Argentina niên vụ 25/26 phác họa một kịch bản "Kỷ lục sản xuất - Đỉnh cao xuất khẩu". Argentina hiện đang giữ vai trò là "biến số giảm giá" mạnh nhất trong bảng cân đối cung - cầu toàn cầu. Đối với các nhà giao dịch và doanh nghiệp nhập khẩu, đây là thời điểm lý tưởng để xem xét các hợp đồng kỳ hạn mua vào ở vùng giá thấp khi hàng Argentina bắt đầu đổ ra thị trường.
Lúa mì tại EU
Liên minh Châu Âu (EU) đang bước vào một niên vụ mang tính chất phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn sụt giảm sản lượng do thời tiết bất lợi. Phân tích các chỉ số từ biểu đồ cho thấy sự dịch chuyển quan trọng trong cán cân cung - cầu của khu vực.
Chỉ số nổi bật nhất trong báo cáo niên vụ 25/26 là sự bứt phá của năng lực sản xuất:
Sản lượng dự báo: Đạt mức 145.1 triệu tấn (MMT). Đây là mức sản lượng cao nhất trong chu kỳ 10 năm qua, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng gần 20% so với niên vụ 24/25 (121.1 MMT).
Động lực tăng trưởng: Sự gia tăng này phản ánh điều kiện thời tiết lý tưởng tại các vùng trồng trọng điểm như Pháp và Đức, kết hợp với sự mở rộng nhẹ về diện tích canh tác và năng suất phục hồi về mức trên trung bình.
Tồn kho đầu kỳ (Beginning Stocks): EU bắt đầu niên vụ 25/26 với mức dự trữ thấp nhất trong 10 năm là 11.1 MMT. Tuy nhiên, với sản lượng bùng nổ, EU đang ở vị thế thuận lợi để tái thiết lại "lớp đệm" an toàn này.
Cắt giảm Nhập khẩu (Imports): Nhờ nguồn cung nội địa dồi dào, nhu cầu nhập khẩu dự kiến giảm mạnh xuống còn 6.0 MMT (giảm gần một nửa so với mức 10.6 MMT của năm trước). Điều này giúp cải thiện đáng kể cán cân thương mại nông sản của khối.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Dự kiến tăng lên mức 115.5 MMT. Sự gia tăng này phần lớn đến từ ngành chăn nuôi, khi lúa mì trở nên cạnh tranh hơn về giá so với ngô trong công thức thức ăn chăn nuôi tại Châu Âu.
Xung lực Xuất khẩu (Exports): Đường biểu diễn xuất khẩu (màu đỏ) ghi nhận sự phục hồi lên mức 30.5 MMT. Dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Nga và Argentina, nhưng lợi thế về chất lượng và sự dồi dào của nguồn cung mới giúp các nhà xuất khẩu EU lấy lại vị thế tại các thị trường truyền thống như Bắc Phi và Trung Đông.
Tác động đến giá (Bearish Factor): Sự xuất hiện của 145 triệu tấn lúa mì từ EU là nhân tố then chốt tạo áp lực giảm giá lên các sàn giao dịch kỳ hạn (như Euronext/MATIF). Thị trường đang chuyển từ trạng thái thiếu hụt sang thặng dư.
Biến số địa chính trị & Logistics: Tính đến quý II/2026, các căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và sự biến động của chi phí vận tải biển (Freight costs) đang là những rủi ro ngoại biên có thể làm gián đoạn dòng chảy xuất khẩu của EU, gây ra những đợt biến động giá cục bộ dù cung nội địa rất mạnh.
Kết luận chiến lược:
Tình hình lúa mì EU niên vụ 25/26 có thể định nghĩa bằng cụm từ: "Phục hồi kỷ lục - Tự chủ cung ứng". Việc EU quay trở lại mức sản lượng 145 MMT không chỉ giúp ổn định giá lương thực nội khối mà còn là nguồn cung đối trọng quan trọng trên thị trường quốc tế.
Lúa mì tại vùng biển đen
Tình hình lúa mì tại Biển Đen
Nguồn: SFI, US WHEAT ASSOCIATES
Khu vực Biển Đen hiện là trọng tâm của thị trường lúa mì toàn cầu, đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập mặt bằng giá quốc tế. Phân tích các chỉ số cho thấy một bức tranh phức tạp giữa năng lực sản xuất bùng nổ và những rào cản về dòng chảy thương mại.
Chỉ số sản xuất trong niên vụ 25/26 ghi nhận những con số ấn tượng:
Sản lượng dự báo (Production): Đạt ngưỡng 148.1 triệu tấn (MMT), tăng đáng kể so với mức 138.9 MMT của niên vụ trước. Đây là mức sản lượng cao thứ hai trong vòng 10 năm qua, chỉ sau đỉnh cao của niên vụ 22/23.
Con số này khẳng định khả năng thâm canh và mở rộng diện tích bền vững của khu vực, bất chấp các thách thức về địa chính trị và chi phí đầu vào. Sự gia tăng này đóng vai trò là xung lực chính thúc đẩy tổng cung toàn cầu.
Trái ngược với đà tăng của sản lượng, lượng dự trữ lại cho thấy xu hướng thắt chặt:
Tồn kho đầu kỳ (Beginning Stocks): Tiếp tục đà giảm xuống còn 18.4 MMT (so với 18.9 MMT của năm trước và mức đỉnh 25.0 MMT của niên vụ 23/24).
Hệ quả: Việc tồn kho duy trì ở mức thấp cho thấy khu vực này đã đẩy mạnh việc bán hàng trong các năm trước để tối ưu hóa doanh thu. Điều này làm giảm khả năng tự điều tiết của khu vực nếu xảy ra rủi ro mất mùa đột ngột.
Một điểm đáng lưu ý trong biểu đồ là sự phân hóa giữa sản lượng và khối lượng hàng hóa xuất khẩu:
Khối lượng Xuất khẩu (Exports): Dự báo đạt 70.8 MMT, giảm nhẹ so với mức 71.6 MMT của niên vụ 24/25 và thấp hơn nhiều so với mức kỷ lục 85.5 MMT (niên vụ 23/24).
Nghịch lý xuất khẩu: Dù sản lượng tăng (148.1 MMT), nhưng xuất khẩu lại có xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ. Điều này có thể được giải thích bởi:
Chính sách nội địa: Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu hoặc thuế phí nhằm ổn định giá lương thực trong nước.
Tiêu dùng nội địa (Domestic Use): Tăng lên mức 80.1 MMT, mức cao nhất trong lịch sử 10 năm của khu vực, cho thấy nhu cầu thức ăn chăn nuôi và dự trữ quốc gia đang được ưu tiên.
4. Đánh giá tác động Thị trường và Rủi ro Giao dịch (Trading Insights)
Tác động đến giá (Mixed Signals): Sản lượng lớn (148.1 MMT) thường tạo áp lực giảm giá (Bearish). Tuy nhiên, việc khối lượng xuất khẩu thực tế bị giới hạn ở mức 70.8 MMT sẽ kìm hãm đà giảm này, giữ cho giá lúa mì Biển Đen không bị "bán tháo" quá mức.
Vị thế cạnh tranh: Khu vực Biển Đen vẫn là nguồn cung có giá thành cạnh tranh nhất thế giới. Tuy nhiên, sự thu hẹp về dự trữ đầu kỳ sẽ khiến giá cả tại đây cực kỳ nhạy cảm với các tin tức về hành lang vận tải và an ninh cảng biển.
Nội dung được phân tích bởi đội ngũ GDHH247 (vui lòng copy nhớ ghi nguồn):
Mr. Long – Chuyên gia Phân tích Vĩ mô & Chiến lược Hàng hóa.
Zalo/Call: 0921.996.911
Nhóm Zalo tư vấn của đội ngũ GDHH247: https://zalo.me/g/ljowni188
Mr. Long – Chuyên gia Phân tích Vĩ mô & Chiến lược Hàng hóa.
Zalo/Call: 0921.996.911
Nhóm Zalo tư vấn của đội ngũ GDHH247: https://zalo.me/g/ljowni188