NHÔM - CUNG CẦU CƠ BẢN (P1)
Nhôm (ký hiệu hóa học: Al) là kim loại phổ biến thứ ba trong vỏ Trái Đất, chỉ sau oxy và silic. Nhôm là kim loại có màu trắng bạc, khá mềm, rất nhẹ và có thể dẫn được điện, nhiệt tốt. So với các kim loại khác thì nhôm được sử dụng nhiều trong đời sống và trong các ngành công nghiệp phổ biến, đặc biệt là trong công nghiệp sản xuất ô tô.
Tuy nhiên, nhôm không tồn tại ở dạng nguyên chất
trong tự nhiên mà chủ yếu dưới dạng hợp chất, đặc biệt là trong quặng bôxít.
Sản xuất nhôm tiêu thụ rất nhiều năng lượng nên các nhà sản xuất có xu hướng đặt lò luyện ở những nơi có nguồn điện dồi dào và giá thành thấp.
I. Phân tích Nguồn Cung (Global Supply)
Tổng cung thế giới hiện nay duy trì quanh mức 108 - 112 triệu tấn (Mt).
1. Nhôm sơ cấp (Primary Aluminum)
Đây vẫn là xương sống của thị trường nhưng đang đối mặt với "mức trần" vật lý.
Giới hạn công suất: Trung Quốc đã chạm ngưỡng 45 triệu tấn (45Mt Cap). Điều này có nghĩa là "vòi nước" lớn nhất thế giới không thể mở thêm, buộc dòng chảy nhôm sơ cấp phải chuyển dịch sang khu vực GCC (Trung Đông) và Ấn Độ.
Điện năng đóng băng: Vì tốn từ $13.000$ đến $15.000$ kWh điện để sản xuất 1 tấn nhôm, giá nhôm sơ cấp hiện nay bị "neo" chặt vào giá năng lượng. Các lò luyện tại Châu Âu vẫn đang hoạt động cầm chừng do chi phí điện cao.
2. Nhôm tái chế (Recycled/Secondary Aluminum)
Đây là "ngôi sao" mới của ngành nhôm 2026.
Tăng trưởng xanh: Chiếm khoảng 33% - 35% tổng cung toàn cầu.
Ưu điểm tuyệt đối: Tiết kiệm 95% năng lượng so với sản xuất sơ cấp. Trong bối cảnh thuế carbon (CBAM) của EU bắt đầu áp dụng nghiêm ngặt, nhôm tái chế trở thành mặt hàng được săn đón nhất bởi các tập đoàn đa quốc gia để làm sạch chuỗi cung ứng.
II. Phân tích Nguồn Cầu theo nhóm ngành (Global Demand)
Tổng cầu dự báo năm 2026 đạt khoảng 107 - 113 triệu tấn, tùy thuộc vào kịch bản hồi phục vĩ mô.
1. Vận tải (Transport - ~28%)
Đây là động lực tăng trưởng lớn nhất.
Kỷ nguyên Xe điện (EV): Một chiếc EV sử dụng trung bình 250 - 300kg nhôm (gấp 1.5 lần xe xăng) để giảm trọng lượng và tối ưu hóa quãng đường pin.
Hàng không: Sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch toàn cầu thúc đẩy các đơn hàng máy bay thân rộng, tiêu tốn lượng lớn hợp kim nhôm cao cấp.
2. Xây dựng và Hạ tầng (Construction - ~23%)
Duy trì sự ổn định nhưng có sự phân hóa.
Châu Á: Đô thị hóa tại Ấn Độ và Đông Nam Á bù đắp cho sự đi xuống của thị trường bất động sản Trung Quốc.
Hạ tầng xanh: Nhôm được dùng nhiều trong các khung cửa cách nhiệt và mặt dựng kiến trúc tiết kiệm năng lượng.
3. Điện lực và Năng lượng (Electrical - ~15%)
Ngành có tốc độ tăng trưởng "nóng" nhất.
Thay thế Đồng: Với giá đồng duy trì ở mức cao, nhôm đang thay thế đồng trong các đường dây truyền tải điện và trạm biến áp nhờ chi phí thấp hơn và trọng lượng nhẹ.
Năng lượng tái tạo: Khung nhôm cho các tấm pin mặt trời và linh kiện trong tuabin điện gió ngốn khoảng 15 - 16 triệu tấn mỗi năm.
4. Bao bì (Packaging - ~14%)
Phân khúc mang tính phòng thủ cao.
Xu hướng tiêu dùng: Sự dịch chuyển từ nhựa sang lon nhôm (có thể tái chế vô hạn) đang diễn ra mạnh mẽ tại các thị trường phát triển.
5. Máy móc thiết bị & Hàng tiêu dùng (~20%)
Phụ thuộc vào sức mua của người tiêu dùng và hoạt động đầu tư công nghiệp (CapEx). Mảng này dự báo tăng trưởng nhẹ theo GDP toàn cầu.
III. Dự phóng tương lai: Thị trường Nhôm 2026 - 2030
Dựa trên các báo cáo của Goldman Sachs và CRU, tóm lược 3 kịch bản chính:
Thâm hụt cấu trúc: Sau năm 2026, thế giới có khả năng rơi vào tình trạng thâm hụt dài hạn do nhu cầu từ EV và hạ tầng năng lượng tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng mỏ quặng Bauxite và công suất điện phân.
Sự trỗi dậy của "Nhôm xanh": Sẽ có hai mức giá nhôm: Nhôm carbon thấp (Low-carbon aluminum) có mức phí chênh lệch (Premium) cao và Nhôm truyền thống bị đánh thuế carbon.
Giá mục tiêu: Các định chế tài chính dự báo giá nhôm sẽ tìm được "vùng đáy mới" cao hơn do chi phí năng lượng và chi phí tuân thủ môi trường tăng lên.
Mr. Long – Chuyên gia Phân tích Vĩ mô & Chiến lược Hàng hóa.
Zalo/Call: 0921.996.911
Nhóm Zalo tư vấn của đội ngũ GDHH247: https://zalo.me/g/ljowni188